commune

/ˈkɒmjuːn/
Âm tiết com·mune
Trọng âm COM-mune

Phân tích Phonics

com
/kɒm/
o ngắn
mune
/mjuːn/
u-e dài

Nghĩa

công xã; cộng đồng chung sống

Tham chiếu phát âm

💡

com=/kɒm/(comment) + mune=/mjuːn/(June)

Ví dụ

They decided to live in a rural commune.

Họ quyết định sống trong một công xã ở nông thôn.