commit
/kəˈmɪt/
Âm tiết com·mit
Trọng âm com-MIT
Phân tích Phonics
com
/kə/
schwa
mit
/mɪt/
i ngắn
Nghĩa
cam kết; dấn thân; phạm (lỗi, tội)
Tham chiếu phát âm
💡
com=/kə/(company) + mit=/mɪt/(mitten)
Ví dụ
She decided to commit to the new project.
Cô ấy quyết định cam kết với dự án mới.