commerce
/ˈkɑːmɝːs/
Âm tiết com·merce
Trọng âm COM-merce
Phân tích Phonics
com
/kɑm/
o ngắn
merce
/mɝːs/
âm er
Nghĩa
thương mại
Tham chiếu phát âm
💡
com=/kɑm/(common) + merce=/mɝːs/(nurse)
Ví dụ
Online commerce has grown rapidly in recent years.
Thương mại trực tuyến đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.