command
/kəˈmænd/
Âm tiết com·mand
Trọng âm com-MAND
Phân tích Phonics
com
/kə/
schwa
mand
/mænd/
a ngắn
Nghĩa
mệnh lệnh; chỉ huy
Tham chiếu phát âm
💡
com=/kə/(common) + mand=/mænd/(man)
Ví dụ
The officer gave a clear command.
Viên sĩ quan đưa ra một mệnh lệnh rõ ràng.