comma
/ˈkɒmə/
Âm tiết com·ma
Trọng âm COM-ma
Phân tích Phonics
com
/kɒm/
o ngắn
ma
/mə/
schwa
Nghĩa
dấu phẩy
Tham chiếu phát âm
💡
com=/kɒm/(common) + ma=/mə/(cinema)
Ví dụ
Please put a comma between the two clauses.
Hãy đặt một dấu phẩy giữa hai mệnh đề.