coming

/ˈkʌmɪŋ/
Âm tiết com·ing
Trọng âm COM-ing

Phân tích Phonics

com
/kʌm/
u ngắn
ing
/ɪŋ/
mũi ng

Nghĩa

đang đến; sắp tới

Tham chiếu phát âm

💡

come=/kʌm/ (come) + ing=/ɪŋ/ (sing)

Ví dụ

She is coming home soon.

Cô ấy sắp về nhà.