comic
/ˈkɑːmɪk/
Âm tiết co·mic
Trọng âm CO-mic
Phân tích Phonics
co
/kɑː/
o ngắn
mic
/mɪk/
i ngắn
Nghĩa
hài hước; truyện tranh
Tham chiếu phát âm
💡
co=/kɑː/(cot) + mic=/mɪk/(pick)
Ví dụ
This comic is very funny.
Bộ truyện tranh này rất hài hước.