comfortable
/ˈkʌm.fər.tə.bəl/
Âm tiết com·fort·a·ble
Trọng âm COM-fort-a-ble
Phân tích Phonics
com
/kʌm/
u ngắn
fort
/fərt/
âm or
a
/ə/
schwa
ble
/bəl/
le âm tiết
Nghĩa
thoải mái, dễ chịu
Tham chiếu phát âm
💡
com=/kʌm/(come) + fort=/fərt/(effort) + a=/ə/(about) + ble=/bəl/(table)
Ví dụ
This chair is very comfortable to sit on.
Chiếc ghế này ngồi rất thoải mái.