comfort
/ˈkʌm.fərt/
Âm tiết com·fort
Trọng âm COM-fort
Phân tích Phonics
com
/kʌm/
u ngắn
fort
/fərt/
r控元音
Nghĩa
sự thoải mái; an ủi
Tham chiếu phát âm
💡
com=/kʌm/(come) + fort=/fərt/(fur+t)
Ví dụ
Her words gave him great comfort.
Lời nói của cô ấy mang lại cho anh ấy sự an ủi lớn.