comedian

/kəˈmiːdiən/
Âm tiết co·me·di·an
Trọng âm co-ME-di-an

Phân tích Phonics

co
/kə/
schwa
me
/miː/
e câm
di
/di/
i_e dài
an
/ən/
schwa

Nghĩa

diễn viên hài

Tham chiếu phát âm

💡

co=/kə/(about) + me=/miː/(me) + di=/di/(radio) + an=/ən/(button)

Ví dụ

The comedian made the audience laugh.

Diễn viên hài đã khiến khán giả cười lớn.