combine

/kəmˈbaɪn/
Âm tiết com·bine
Trọng âm com-BINE

Phân tích Phonics

com
/kəm/
schwa
bine
/baɪn/
i_e dài

Nghĩa

kết hợp, hợp nhất

Tham chiếu phát âm

💡

com=/kəm/(company) + bine=/baɪn/(line)

Ví dụ

We can combine these two ideas into one plan.

Chúng ta có thể kết hợp hai ý tưởng này thành một kế hoạch.