combative
/ˈkɑːm.bə.tɪv/
Âm tiết com·ba·tive
Trọng âm COM-ba-tive
Phân tích Phonics
com
/kɑːm/
a ngắn
ba
/bə/
schwa
tive
/tɪv/
i ngắn
Nghĩa
hiếu chiến, thích tranh đấu
Tham chiếu phát âm
💡
com=/kɑːm/(common) + ba=/bə/(about) + tive=/tɪv/(active)
Ví dụ
He became combative during the heated discussion.
Trong cuộc tranh luận căng thẳng, anh ấy trở nên hiếu chiến.