combat
/ˈkɑːmbæt/
Âm tiết com·bat
Trọng âm COM-bat
Phân tích Phonics
com
/kɑm/
o ngắn
bat
/bæt/
a ngắn
Nghĩa
trận chiến; chiến đấu
Tham chiếu phát âm
💡
com=/kɑm/(calm) + bat=/bæt/(bat)
Ví dụ
The soldiers prepared for combat.
Những người lính chuẩn bị cho trận chiến.