comb

/koʊm/
Âm tiết comb
Trọng âm COMB

Phân tích Phonics

co
/koʊ/
o dài
mb
/m/
chữ câm

Nghĩa

cái lược

Tham chiếu phát âm

💡

co=/koʊ/(go) + mb=/m/(lamb)

Ví dụ

She used a comb to fix her hair.

Cô ấy dùng lược để chải tóc.