columnist
/ˈkɑːləmnɪst/
Âm tiết col·umn·ist
Trọng âm COL-umn-ist
Phân tích Phonics
col
/kɑːl/
o ngắn
umn
/əmn/
schwa
ist
/ɪst/
i ngắn
Nghĩa
nhà báo chuyên viết bài bình luận định kỳ
Tham chiếu phát âm
💡
col=/kɑːl/(college) + umn=/əmn/(column) + ist=/ɪst/(artist)
Ví dụ
The columnist shared her opinion on current events.
Nhà báo bình luận đã chia sẻ quan điểm của mình về các sự kiện thời sự.