column

/ˈkɑːləm/
Âm tiết col·umn
Trọng âm COL-umn

Phân tích Phonics

col
/kɑːl/
o ngắn
umn
/əm/
schwa

Nghĩa

cột; hàng dọc

Tham chiếu phát âm

💡

col=/kɑːl/(collar) + umn=/əm/(album)

Ví dụ

Please write your name in the first column.

Vui lòng viết tên của bạn vào cột đầu tiên.