columbus
/kəˈlʌmbəs/
Âm tiết co·lum·bus
Trọng âm co-LUM-bus
Phân tích Phonics
co
/kə/
schwa
lum
/lʌm/
u ngắn
bus
/bəs/
schwa
Nghĩa
Columbus, nhà thám hiểm người Ý; tên một số thành phố
Tham chiếu phát âm
💡
co=/kə/(collect) + lum=/lʌm/(lumber) + bus=/bəs/(bonus)
Ví dụ
Columbus is famous for his voyages across the Atlantic.
Columbus nổi tiếng với những chuyến hải hành qua Đại Tây Dương.