coloured
/ˈkʌləd/
Âm tiết col·oured
Trọng âm COL-oured
Phân tích Phonics
col
/kʌl/
u ngắn
ou
/ə/
schwa
r
/r/
r yếu
ed
/d/
-ed quá khứ
Nghĩa
có màu; được tô màu
Tham chiếu phát âm
💡
col=/kʌl/(colour) + ou=/ə/(about) + ed=/d/(red)
Ví dụ
The picture is brightly coloured.
Bức tranh này có màu sắc rất rực rỡ.