colonial

/kəˈloʊniəl/
Âm tiết co·lo·ni·al
Trọng âm co-LO-ni-al

Phân tích Phonics

co
/kə/
schwa
lo
/loʊ/
o dài
ni
/ni/
âm tên chữ
al
/əl/
schwa

Nghĩa

thuộc địa; người sống ở thuộc địa

Tham chiếu phát âm

💡

co=/kə/(condition) + lo=/loʊ/(low) + ni=/ni/(knee) + al=/əl/(animal)

Ví dụ

The museum displays many colonial buildings.

Bảo tàng trưng bày nhiều tòa nhà thời thuộc địa.