collision

/kəˈlɪʒən/
Âm tiết col·li·sion
Trọng âm col-LI-sion

Phân tích Phonics

col
/kə/
schwa
li
/lɪ/
i ngắn
sion
/ʒən/
sion

Nghĩa

sự va chạm; sự đụng độ

Tham chiếu phát âm

💡

co=/kə/(company) + li=/lɪ/(little) + sion=/ʒən/(vision)

Ví dụ

The collision caused serious damage to both cars.

Vụ va chạm đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho cả hai chiếc xe.