college

/ˈkɑlɪdʒ/
Âm tiết col·lege
Trọng âm COL-lege

Phân tích Phonics

col
/kɑl/
o ngắn
lege
/ɪdʒ/
g mềm

Nghĩa

trường cao đẳng; đại học

Tham chiếu phát âm

💡

col=/kɑl/(collar) + -lege=/ɪdʒ/(village)

Ví dụ

She plans to attend college next year.

Cô ấy dự định học đại học vào năm tới.