collective

/kəˈlektɪv/
Âm tiết col·lec·tive
Trọng âm col-LEC-tive

Phân tích Phonics

co
/kə/
schwa
l
/l/
âm phụ âm
lec
/lek/
e ngắn
tive
/tɪv/
i ngắn

Nghĩa

thuộc tập thể; chung

Tham chiếu phát âm

💡

co=/kə/(company) + lec=/lek/(lecture) + tive=/tɪv/(active)

Ví dụ

The team made a collective decision.

Nhóm đã đưa ra một quyết định chung.