colleague
/ˈkɑːliːɡ/
Âm tiết col·league
Trọng âm COL-league
Phân tích Phonics
col
/kɑːl/
o ngắn
league
/liːɡ/
e dài
Nghĩa
đồng nghiệp
Tham chiếu phát âm
💡
col=/kɑːl/(college) + league=/liːɡ/(league)
Ví dụ
I discussed the project with my colleague.
Tôi đã thảo luận dự án với đồng nghiệp của mình.