collar

/ˈkɑːlər/
Âm tiết col·lar
Trọng âm COL-lar

Phân tích Phonics

col
/kɑl/
o ngắn
lar
/lər/
âm r

Nghĩa

cổ áo

Tham chiếu phát âm

💡

col=/kɑl/(college) + lar=/lər/(dollar)

Ví dụ

His shirt collar is dirty.

Cổ áo sơ mi của anh ấy bị bẩn.