coincidence

/koʊˈɪnsɪdəns/
Âm tiết co·in·ci·dence
Trọng âm co-in-CI-dence

Phân tích Phonics

co
/koʊ/
o dài
in
/ɪn/
i ngắn
ci
/sɪ/
c mềm
dence
/dəns/
schwa

Nghĩa

sự trùng hợp ngẫu nhiên

Tham chiếu phát âm

💡

co=/koʊ/(coat) + in=/ɪn/(in) + ci=/sɪ/(city) + dence=/dəns/(evidence)

Ví dụ

It was a strange coincidence that we met on the same day.

Thật là một sự trùng hợp khi chúng tôi gặp nhau cùng ngày.