coincide

/ˌkoʊɪnˈsaɪd/
Âm tiết co·in·cide
Trọng âm co-in-CIDE

Phân tích Phonics

co
/koʊ/
o dài
in
/ɪn/
i ngắn
cide
/saɪd/
i_e dài

Nghĩa

xảy ra cùng lúc; trùng khớp

Tham chiếu phát âm

💡

co=/koʊ/(go) + in=/ɪn/(in) + cide=/saɪd/(side)

Ví dụ

The meeting will coincide with the annual conference.

Cuộc họp sẽ trùng với hội nghị thường niên.