cohesive
/koʊˈhiːsɪv/
Âm tiết co·he·sive
Trọng âm co-HE-sive
Phân tích Phonics
co
/koʊ/
o dài
he
/hiː/
e câm
sive
/sɪv/
i ngắn
Nghĩa
gắn kết, có tính thống nhất
Tham chiếu phát âm
💡
co=/koʊ/(go) + he=/hiː/(he) + sive=/sɪv/(give)
Ví dụ
The team worked together to create a cohesive plan.
Nhóm đã làm việc cùng nhau để tạo ra một kế hoạch gắn kết.