cohesion
/koʊˈhiːʒən/
Âm tiết co·he·sion
Trọng âm co-HE-sion
Phân tích Phonics
co
/koʊ/
o dài
he
/hiː/
e dài
sion
/ʒən/
đuôi -sion
Nghĩa
sự gắn kết, tính kết dính
Tham chiếu phát âm
💡
co=/koʊ/(go) + he=/hiː/(he) + sion=/ʒən/(vision)
Ví dụ
Trust is essential for team cohesion.
Niềm tin là yếu tố thiết yếu cho sự gắn kết của nhóm.