cognitive

/ˈkɒɡnɪtɪv/
Âm tiết cog·ni·tive
Trọng âm COG-ni-tive

Phân tích Phonics

cog
/kɒɡ/
o ngắn
ni
/nɪ/
i ngắn
tive
/tɪv/
i ngắn

Nghĩa

thuộc nhận thức, liên quan đến tư duy và hiểu biết

Tham chiếu phát âm

💡

cog=/kɒɡ/(cog) + ni=/nɪ/(knit) + tive=/tɪv/(active)

Ví dụ

Reading every day helps improve cognitive skills.

Đọc sách mỗi ngày giúp cải thiện kỹ năng nhận thức.