coffee

/ˈkɒfi/
Âm tiết cof·fee
Trọng âm COF-fee

Phân tích Phonics

cof
/kɒf/
o ngắn
fee
/fiː/
e dài

Nghĩa

cà phê (đồ uống làm từ hạt cà phê rang)

Tham chiếu phát âm

💡

cof=/kɒf/(cough) + fee=/fiː/(fee)

Ví dụ

I drink coffee every morning.

Tôi uống cà phê mỗi buổi sáng.