coexistence
/ˌkoʊɪɡˈzɪstəns/
Âm tiết co·ex·is·tence
Trọng âm co-ex-IS-tence
Phân tích Phonics
co
/koʊ/
o dài
ex
/ɪɡz/
âm x
is
/ɪz/
i ngắn
tence
/təns/
schwa
Nghĩa
sự cùng tồn tại, đặc biệt là hòa bình
Tham chiếu phát âm
💡
co=/koʊ/(company) + ex=/ɪɡz/(exact) + is=/ɪz/(is) + tence=/təns/(sentence)
Ví dụ
Peaceful coexistence is essential in a diverse society.
Sự chung sống hòa bình là điều cần thiết trong một xã hội đa dạng.