coconut
/ˈkoʊ.kə.nʌt/
Âm tiết co·co·nut
Trọng âm CO-co-nut
Phân tích Phonics
co
/koʊ/
o dài
co
/kə/
schwa
nut
/nʌt/
u ngắn
Nghĩa
quả dừa
Tham chiếu phát âm
💡
co=/koʊ/(coat) + co=/kə/(about) + nut=/nʌt/(nut)
Ví dụ
She drank fresh coconut juice on the beach.
Cô ấy uống nước dừa tươi trên bãi biển.