cocktail

/ˈkɒk.teɪl/
Âm tiết cock·tail
Trọng âm COCK-tail

Phân tích Phonics

cock
/kɒk/
o ngắn
tail
/teɪl/
ai dài

Nghĩa

đồ uống pha, cocktail

Tham chiếu phát âm

💡

cock=/kɒk/(cock) + tail=/teɪl/(tail)

Ví dụ

She ordered a cocktail at the bar.

Cô ấy gọi một ly cocktail ở quầy bar.