cockpit
/ˈkɒkpɪt/
Âm tiết cock·pit
Trọng âm COCK-pit
Phân tích Phonics
cock
/kɒk/
o ngắn
pit
/pɪt/
i ngắn
Nghĩa
buồng lái (máy bay)
Tham chiếu phát âm
💡
cock=/kɒk/(clock) + pit=/pɪt/(sit)
Ví dụ
The pilot is sitting in the cockpit.
Phi công đang ngồi trong buồng lái.