cobra

/ˈkoʊ.brə/
Âm tiết co·bra
Trọng âm CO-bra

Phân tích Phonics

co
/koʊ/
o dài
bra
/brə/
schwa

Nghĩa

rắn hổ mang

Tham chiếu phát âm

💡

co=/koʊ/(go) + bra=/brə/(zebra)

Ví dụ

The cobra raised its hood when it felt threatened.

Con rắn hổ mang xòe mang khi cảm thấy bị đe dọa.