coastal

/ˈkoʊstəl/
Âm tiết coast·al
Trọng âm COAST-al

Phân tích Phonics

coast
/koʊst/
o dài
al
/əl/
schwa

Nghĩa

thuộc về ven biển

Tham chiếu phát âm

💡

coast=/koʊst/(coast) + al=/əl/(animal)

Ví dụ

Many coastal cities rely on tourism.

Nhiều thành phố ven biển phụ thuộc vào du lịch.