clumsy
/ˈklʌmzi/
Âm tiết clum·sy
Trọng âm CLUM-sy
Phân tích Phonics
cl
/kl/
hỗn hợp phụ âm
u
/ʌ/
u ngắn
m
/m/
âm ng
sy
/zi/
i dài
Nghĩa
vụng về, lóng ngóng
Tham chiếu phát âm
💡
clum=/klʌm/(clump) + sy=/zi/(crazy)
Ví dụ
He felt clumsy when he tried to dance.
Anh ấy trông rất vụng về khi cố gắng nhảy múa.