clump

/klʌmp/
Âm tiết clump
Trọng âm CLUMP

Phân tích Phonics

cl
/kl/
hỗn hợp phụ âm
u
/ʌ/
u ngắn
mp
/mp/
âm ng

Nghĩa

một cụm, một đống; tụ lại thành khối

Tham chiếu phát âm

💡

cl=/kl/(clock) + u=/ʌ/(cup) + mp=/mp/(lamp)

Ví dụ

A clump of trees stands near the river.

Một cụm cây đứng gần con sông.