cloth
/klɒθ/
Âm tiết cloth
Trọng âm CLOTH
Phân tích Phonics
cl
/kl/
hỗn hợp phụ âm
o
/ɒ/
o ngắn
th
/θ/
th vô thanh
Nghĩa
vải, khăn lau
Tham chiếu phát âm
💡
cl=/kl/ (clock) + o=/ɒ/ (hot) + th=/θ/ (thin)
Ví dụ
She wiped the table with a clean cloth.
Cô ấy lau bàn bằng một chiếc khăn sạch.