closing

/ˈkloʊzɪŋ/
Âm tiết clo·sing
Trọng âm CLO-sing

Phân tích Phonics

clo
/kloʊ/
o dài
s
/z/
phụ âm hữu
ing
/ɪŋ/
âm ng

Nghĩa

sự đóng lại; kết thúc; phần kết

Tham chiếu phát âm

💡

clo=/kloʊ/(close) + s=/z/(rose) + ing=/ɪŋ/(sing)

Ví dụ

The store is preparing for closing.

Cửa hàng đang chuẩn bị đóng cửa.