clone
/kloʊn/
Âm tiết clone
Trọng âm CLONE
Phân tích Phonics
cl
/kl/
hỗn hợp phụ âm
one
/oʊn/
âm tiết mở dài
Nghĩa
bản sao; nhân bản
Tham chiếu phát âm
💡
cl=/kl/(class) + one=/oʊn/(phone)
Ví dụ
Scientists were able to clone the animal successfully.
Các nhà khoa học đã nhân bản thành công con vật đó.