clock

/klɒk/
Âm tiết clock
Trọng âm CLOCK

Phân tích Phonics

cl
/kl/
hỗn hợp phụ âm
ock
/ɒk/
o ngắn

Nghĩa

đồng hồ

Tham chiếu phát âm

💡

cl=/kl/(class) + ock=/ɒk/(rock)

Ví dụ

The clock on the wall is very old.

Chiếc đồng hồ trên tường rất cũ.