cloak

/kloʊk/
Âm tiết cloak
Trọng âm CLOAK

Phân tích Phonics

cl
/kl/
hỗn hợp phụ âm
oa
/oʊ/
o dài
k
/k/
th vô thanh

Nghĩa

áo choàng; che giấu

Tham chiếu phát âm

💡

cl=/kl/(class) + oa=/oʊ/(boat) + k=/k/(kite)

Ví dụ

The wizard wore a dark cloak.

Pháp sư mặc một chiếc áo choàng tối màu.