cling

/klɪŋ/
Âm tiết cling
Trọng âm CLING

Phân tích Phonics

cl
/kl/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
ng
/ŋ/
âm ng

Nghĩa

bám chặt, dính chặt

Tham chiếu phát âm

💡

cl=/kl/(clock) + i=/ɪ/(sit) + ng=/ŋ/(sing)

Ví dụ

The child clung to his mother’s hand.

Đứa trẻ bám chặt lấy tay mẹ.