climbing

/ˈklaɪmɪŋ/
Âm tiết climb·ing
Trọng âm CLIMB-ing

Phân tích Phonics

climb
/klaɪm/
i-e dài
ing
/ɪŋ/
âm ng

Nghĩa

sự leo trèo, leo núi

Tham chiếu phát âm

💡

climb=/klaɪm/(climb) + ing=/ɪŋ/(running)

Ví dụ

Climbing is my favorite outdoor sport.

Leo núi là môn thể thao ngoài trời tôi yêu thích nhất.