climax
/ˈklaɪmæks/
Âm tiết cli·max
Trọng âm CLI-max
Phân tích Phonics
cli
/klaɪ/
i_e dài
max
/mæks/
a ngắn
Nghĩa
cao trào, đỉnh điểm
Tham chiếu phát âm
💡
cli=/klaɪ/(climb) + max=/mæks/(max)
Ví dụ
The movie reaches its climax in the final scene.
Bộ phim đạt đến cao trào ở cảnh cuối.