climatic

/klaɪˈmætɪk/
Âm tiết cli·mat·ic
Trọng âm cli-MAT-ic

Phân tích Phonics

cli
/klaɪ/
i_e dài
mat
/mæt/
a ngắn
ic
/ɪk/
schwa

Nghĩa

thuộc về khí hậu; liên quan đến khí hậu

Tham chiếu phát âm

💡

cli=/klaɪ/(climate) + mat=/mæt/(mat) + ic=/ɪk/(basic)

Ví dụ

The region has unique climatic conditions.

Khu vực này có điều kiện khí hậu đặc biệt.