cliff
/klɪf/
Âm tiết cliff
Trọng âm CLIFF
Phân tích Phonics
cl
/kl/
hỗn hợp phụ âm
i
/ɪ/
i ngắn
ff
/f/
âm ck
Nghĩa
vách đá, vách núi
Tham chiếu phát âm
💡
cl=/kl/(clock) + i=/ɪ/(sit) + ff=/f/(off)
Ví dụ
They stood at the edge of the cliff and looked down.
Họ đứng ở mép vách đá và nhìn xuống.