client

/ˈklaɪ.ənt/
Âm tiết cli·ent
Trọng âm CLI-ent

Phân tích Phonics

cl
/kl/
hỗn hợp phụ âm
i
/aɪ/
i_e dài
e
/ə/
schwa
nt
/nt/
âm ng

Nghĩa

khách hàng; thân chủ

Tham chiếu phát âm

💡

cl=/kl/(clean) + i=/aɪ/(time) + e=/ə/(taken) + nt=/nt/(rent)

Ví dụ

The lawyer met with her client this morning.

Luật sư đã gặp khách hàng của mình vào sáng nay.