clever
/ˈklevər/
Âm tiết cle·ver
Trọng âm CLE-ver
Phân tích Phonics
clev
/klev/
e ngắn
er
/ər/
schwa r
Nghĩa
thông minh, lanh lợi
Tham chiếu phát âm
💡
clev=/klev/(clever) + er=/ər/(teacher)
Ví dụ
She is a clever student.
Cô ấy là một học sinh thông minh.